Tác giả :


TT

Họ tên

MSSV

Khoa quản SV

Phòng thi

SBD

Điểm lần đầu

Điểm phúc khảo

Lý do lên, xuống

1.       

Trần Văn Cường

14124192

CLC

A109

 

4.0

2.0

Vào nhầm điểm

2.       

Nguyễn Lê Tấn Đạt

14124148

CLC

A209

 

2.8

2.8

 

3.       

Trương Hải Ngọc Điềm

17151185

Đ ĐT

A209

31

4.8

4.8

 

4.       

Huỳnh Thị Phương Hiếu

17116173

CNHHTP

A311

 

6.5

6.5

 

5.       

Nguyễn Trọng Hiếu

12147171

CKĐ

A311

29

3.3

3.8

Cộng điểm nhầm

6.       

Thạch Ngọc Huy

16145651

CKĐ

B102

 

4.5

4.5

 

7.       

Trần Thị Diệu Hương

17150060

CNHHTP

B201

4

3.8

3.8

 

8.       

Trần Nguyễn Ái Khanh

17152017

CNMTT

B201

25

2.8

2.8

 

9.       

Vũ Thị Thùy Linh

17148137

 

 

 

3.8

6.8

Cộng điểm nhầm

10.   

Từ Đức Lợi

16141196

 

 

 

3.3

3.8

Cộng điểm nhầm

11.   

Nguyễn Ngọc Trà My

17128041

CNHHTP

B205

34

4.5

4.5

 

12.   

Nguyễn Thị Thảo Ngà

17130027

 

 

 

3.3

3.0

Cộng điểm nhầm

13.   

Trần Vũ Nguyên

16141212

Đ ĐT

B207

20

2.8

5.8

Vào điểm nhầm

14.   

Nguyễn Mỹ Nhi

17148152

In TT

B212

1

3.8

3.8

 

15.   

Trần Thanh Phú

16141234

 

B301

33

5.5

5.5

 

16.   

Lê Thị Bích Phượng

17150082

CNHHTP

B302

29

3.8

3.8

 

17.   

Lìu Hỷ Quang

17128055

CNHHTP

B302

34

6.3

6.3

 

18.   

Nguyễn Văn Sang

14145229

CKĐ

B303

28

3.3

3.3

 

19.   

Nguyên Ngọc Thanh

17151254

Đ ĐT

B304

44

4.0

3.5

Cộng điểm nhầm

20.   

Lê Thị Thanh Thúy

17128068

CNHHTP

B307

35

7.3

7.3

 

21.   

Lê Tuấn Thương

14144262

CLC

B307

47

6.0

6.0

 

22.   

Vũ Thị Kiều Tiên

17130046

 

B308

14

4.5

4.5

 

23.   

Lê Thị Ngọc Trâm

17116222

CNHHTP

B309

21

8.5

8.5

 

24.   

Lê Văn Tới

17150101

CNHHTP

B309

05

8.3

8.3

 

25.   

Nghiêm Sỹ Tú

15141325

Đ ĐT

B312

11

4.8

4.8

 

26.   

Nguyễn Văn Vũ

16141345

Đ ĐT

B313

23

3.8

5.3

Cộng điểm nhầm



MÔN THI: HÓA PHÂN TÍCH

TT

Họ tên

MSSV

Khoa quản SV

Phòng thi

SBD

Điểm lần đầu

Điểm phúc khảo

Lý do lên, xuống

1.       

Nguyễn Ngọc Lê Minh

16128044

CNHHTP

C306

02

2.5

3.5

Chấm sót

2.       

Trần Tú Trân

16128091

CNHHTP

C306

33

4.0

4.5

Cộng sót

3.       

Trần Thị Bích Vân

16128103

CNHHTP

C306

43

1.5

1.5

 

4.       

Nguyễn Võ Kim Phượng

16128125

CNHHTP

C306

19

2.0

2.0

 

5.       

Vũ Trọng An

16128001

CNHHTP

C305

01

3.0

3.0

 

6.       

Lưu NGọc Diệu

16128006

CNHHTP

C305

7

2.0

2.0

 

7.       

Lê Thị Liễu

16128039

CNHHTP

C305

39

1.0

3.0

Chấm sót



Góp ý
Họ và tên: *  
Email: *  
Tiêu đề: *  
Mã xác nhận:
 
 
   
  
 
 
   
 *


DANH SÁCH CÂU HỎI TƯ VẤN




 
Copyright © 2013, HCMC University of Technology and Education
Faculty of Chemical and Food Technology
Add: 1 Vo Van Ngan Street, Thu Duc District, Ho Chi Minh City, Viet Nam.

Tel: (+84) 28 37221223 (4 8400)
E-mail:kcnhtp@hcmute.edu.vn
 

Truy cập tháng:64,328

Tổng truy cập:690,047